Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị khẩu độ [cl]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang khẩu độ
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 1.07 khẩu độ |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 10.66 khẩu độ |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 106.57 khẩu độ |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 213.15 khẩu độ |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 319.72 khẩu độ |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 532.87 khẩu độ |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 1066 khẩu độ |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 2131 khẩu độ |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 5329 khẩu độ |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 10657 khẩu độ |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 106575 khẩu độ |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang khẩu độ
1 Pouce du roi (Pháp) = 106.57 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.009383 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang khẩu độ:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 106.57 khẩu độ = 1599 khẩu độ