Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000863 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.008628 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0863 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.1726 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.2588 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.4314 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.8628 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 1.73 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 4.31 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 8.63 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 86.28 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.086279 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 11.59 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.086279 Old Norwegian foot (Na Uy) = 1.29 Old Norwegian foot (Na Uy)