Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Chi (Đài Loan) [台尺]

Pouce du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Chi (Đài Loan)

Pouce du roi (Pháp) [pouce] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 Pouce du roi (Pháp) 0.000893 Chi (Đài Loan)
0.10 Pouce du roi (Pháp) 0.008933 Chi (Đài Loan)
1 Pouce du roi (Pháp) 0.0893 Chi (Đài Loan)
2 Pouce du roi (Pháp) 0.1787 Chi (Đài Loan)
3 Pouce du roi (Pháp) 0.2680 Chi (Đài Loan)
5 Pouce du roi (Pháp) 0.4467 Chi (Đài Loan)
10 Pouce du roi (Pháp) 0.8933 Chi (Đài Loan)
20 Pouce du roi (Pháp) 1.79 Chi (Đài Loan)
50 Pouce du roi (Pháp) 4.47 Chi (Đài Loan)
100 Pouce du roi (Pháp) 8.93 Chi (Đài Loan)
1000 Pouce du roi (Pháp) 89.33 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Chi (Đài Loan)

1 Pouce du roi (Pháp) = 0.089331 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 11.19 Pouce du roi (Pháp)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Chi (Đài Loan):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.089331 Chi (Đài Loan) = 1.34 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.