Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang dặm (La Mã)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000000 dặm (La Mã) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000002 dặm (La Mã) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.000018 dặm (La Mã) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.000037 dặm (La Mã) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.000055 dặm (La Mã) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.000091 dặm (La Mã) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000183 dặm (La Mã) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.000366 dặm (La Mã) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.000915 dặm (La Mã) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.001829 dặm (La Mã) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 0.0183 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang dặm (La Mã)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000018 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 54666 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang dặm (La Mã):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000018 dặm (La Mã) = 0.000274 dặm (La Mã)