Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang độ rộng bàn tay
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.003552 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.0355 độ rộng bàn tay |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.3552 độ rộng bàn tay |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.7105 độ rộng bàn tay |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 1.07 độ rộng bàn tay |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 1.78 độ rộng bàn tay |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 3.55 độ rộng bàn tay |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 7.10 độ rộng bàn tay |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 17.76 độ rộng bàn tay |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 35.52 độ rộng bàn tay |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 355.25 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang độ rộng bàn tay
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.355249 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 2.81 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang độ rộng bàn tay:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.355249 độ rộng bàn tay = 5.33 độ rộng bàn tay