Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang độ rộng ngón tay
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.0142 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.1421 độ rộng ngón tay |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 1.42 độ rộng ngón tay |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 2.84 độ rộng ngón tay |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 4.26 độ rộng ngón tay |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 7.10 độ rộng ngón tay |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 14.21 độ rộng ngón tay |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 28.42 độ rộng ngón tay |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 71.05 độ rộng ngón tay |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 142.10 độ rộng ngón tay |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 1421 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang độ rộng ngón tay
1 Pouce du roi (Pháp) = 1.42 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.703732 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang độ rộng ngón tay:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 1.42 độ rộng ngón tay = 21.31 độ rộng ngón tay