Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị ell [ell]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang ell
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000237 ell |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.002368 ell |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0237 ell |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.0474 ell |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.0710 ell |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.1184 ell |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.2368 ell |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.4737 ell |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 1.18 ell |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 2.37 ell |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 23.68 ell |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang ell
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.023683 ell
1 ell = 42.22 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang ell:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.023683 ell = 0.355249 ell