Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị arpent [arpent]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang arpent
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000005 arpent |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000046 arpent |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.000463 arpent |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.000925 arpent |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.001388 arpent |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.002313 arpent |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.004626 arpent |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.009251 arpent |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.0231 arpent |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.0463 arpent |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 0.4626 arpent |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang arpent
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000463 arpent
1 arpent = 2162 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang arpent:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000463 arpent = 0.006938 arpent