Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Ken (Nhật Bản)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000149 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.001489 Ken (Nhật Bản) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0149 Ken (Nhật Bản) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.0298 Ken (Nhật Bản) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.0447 Ken (Nhật Bản) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.0744 Ken (Nhật Bản) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.1489 Ken (Nhật Bản) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.2978 Ken (Nhật Bản) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.7444 Ken (Nhật Bản) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 1.49 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 14.89 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Ken (Nhật Bản)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.014888 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 67.17 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Ken (Nhật Bản):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.014888 Ken (Nhật Bản) = 0.223327 Ken (Nhật Bản)