Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000394 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.003936 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0394 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.0787 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.1181 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.1968 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.3936 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.7871 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 1.97 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 3.94 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 39.36 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.039357 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 25.41 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.039357 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.590359 Amsterdam ell (Hà Lan)