Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Ri (Nhật Bản)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000000 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000001 Ri (Nhật Bản) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.000007 Ri (Nhật Bản) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.000014 Ri (Nhật Bản) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.000021 Ri (Nhật Bản) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.000034 Ri (Nhật Bản) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000069 Ri (Nhật Bản) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.000138 Ri (Nhật Bản) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.000345 Ri (Nhật Bản) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.000689 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 0.006893 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Ri (Nhật Bản)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000007 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 145079 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Ri (Nhật Bản):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000007 Ri (Nhật Bản) = 0.000103 Ri (Nhật Bản)