Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.0109 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.1094 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 1.09 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 2.19 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 3.28 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 5.47 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 10.94 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 21.88 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 54.70 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 109.41 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 1094 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Pouce du roi (Pháp) = 1.09 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.914002 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 1.09 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 16.41 Old Swedish tum (Thụy Điển)