Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị mil [mil, thou]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang mil
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 10.66 mil |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 106.57 mil |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 1066 mil |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 2131 mil |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 3197 mil |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 5329 mil |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 10657 mil |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 21315 mil |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 53287 mil |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 106575 mil |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 1065746 mil |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang mil
1 Pouce du roi (Pháp) = 1066 mil
1 mil = 0.000938 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang mil:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 1066 mil = 15986 mil