Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000940 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.009399 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0940 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.1880 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.2820 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.4700 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.9399 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 1.88 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 4.70 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 9.40 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 93.99 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.093993 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 10.64 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.093993 Warsaw foot (Ba Lan) = 1.41 Warsaw foot (Ba Lan)