Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Pouce du roi (Pháp) [pouce]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

Pouce du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang league hàng hải (Anh)

Pouce du roi (Pháp) [pouce] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 Pouce du roi (Pháp) 0.000000 league hàng hải (Anh)
0.10 Pouce du roi (Pháp) 0.000000 league hàng hải (Anh)
1 Pouce du roi (Pháp) 0.000005 league hàng hải (Anh)
2 Pouce du roi (Pháp) 0.000010 league hàng hải (Anh)
3 Pouce du roi (Pháp) 0.000015 league hàng hải (Anh)
5 Pouce du roi (Pháp) 0.000024 league hàng hải (Anh)
10 Pouce du roi (Pháp) 0.000049 league hàng hải (Anh)
20 Pouce du roi (Pháp) 0.000097 league hàng hải (Anh)
50 Pouce du roi (Pháp) 0.000243 league hàng hải (Anh)
100 Pouce du roi (Pháp) 0.000487 league hàng hải (Anh)
1000 Pouce du roi (Pháp) 0.004869 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang league hàng hải (Anh)

1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000005 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 205377 Pouce du roi (Pháp)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang league hàng hải (Anh):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000005 league hàng hải (Anh) = 0.000073 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.