Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang decimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị decimét [dm]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
decimét
Định nghĩa: decimét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 decimét bằng 0.1 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang decimét
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | decimét [dm] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.002707 decimét |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.0271 decimét |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.2707 decimét |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.5414 decimét |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.8121 decimét |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 1.35 decimét |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 2.71 decimét |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 5.41 decimét |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 13.53 decimét |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 27.07 decimét |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 270.70 decimét |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang decimét
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.270699 decimét
1 decimét = 3.69 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang decimét:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.270699 decimét = 4.06 decimét