Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga)
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.005714 Vershok (Nga) |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0571 Vershok (Nga) |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.5714 Vershok (Nga) |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 1.14 Vershok (Nga) |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 1.71 Vershok (Nga) |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 2.86 Vershok (Nga) |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 5.71 Vershok (Nga) |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 11.43 Vershok (Nga) |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 28.57 Vershok (Nga) |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 57.14 Vershok (Nga) |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 571.43 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.571430 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 1.75 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga):
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.571430 Vershok (Nga) = 8.57 Vershok (Nga)