Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ)
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000278 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.002778 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0278 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0556 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0833 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 0.1389 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.2778 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 0.5556 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 1.39 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 2.78 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 27.78 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.027778 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 36.00 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang Gaj (Ấn Độ):
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.027778 Gaj (Ấn Độ) = 0.416668 Gaj (Ấn Độ)