Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina)
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000119 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.001190 Sazhen (Ukraina) |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0119 Sazhen (Ukraina) |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0238 Sazhen (Ukraina) |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0357 Sazhen (Ukraina) |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0595 Sazhen (Ukraina) |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.1190 Sazhen (Ukraina) |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 0.2381 Sazhen (Ukraina) |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 0.5952 Sazhen (Ukraina) |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 1.19 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 11.90 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.011905 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 84.00 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina):
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.011905 Sazhen (Ukraina) = 0.178572 Sazhen (Ukraina)