Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Ri (Nhật Bản) |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000006 Ri (Nhật Bản) |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000013 Ri (Nhật Bản) |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000019 Ri (Nhật Bản) |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000032 Ri (Nhật Bản) |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000065 Ri (Nhật Bản) |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000129 Ri (Nhật Bản) |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000323 Ri (Nhật Bản) |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000647 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 0.006468 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.000006 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 154617 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản):
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000006 Ri (Nhật Bản) = 0.000097 Ri (Nhật Bản)