Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang hạt lúa mạch
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0300 hạt lúa mạch |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.3000 hạt lúa mạch |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 3.00 hạt lúa mạch |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 6.00 hạt lúa mạch |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 9.00 hạt lúa mạch |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 15.00 hạt lúa mạch |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 30.00 hạt lúa mạch |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 60.00 hạt lúa mạch |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 150.00 hạt lúa mạch |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 300.00 hạt lúa mạch |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 3000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang hạt lúa mạch
1 inch (khảo sát Mỹ) = 3.00 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.333333 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang hạt lúa mạch:
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 3.00 hạt lúa mạch = 45.00 hạt lúa mạch