Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị aln [aln]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang aln
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000428 aln |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.004278 aln |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0428 aln |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0856 aln |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 0.1283 aln |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 0.2139 aln |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.4278 aln |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 0.8555 aln |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 2.14 aln |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 4.28 aln |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 42.78 aln |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang aln
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.042777 aln
1 aln = 23.38 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang aln:
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.042777 aln = 0.641655 aln