Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000369 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.003693 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0369 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0739 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 0.1108 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 0.1846 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.3693 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 0.7386 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 1.85 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 3.69 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 36.93 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.036929 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 27.08 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.036929 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.553941 Amsterdam ell (Hà Lan)