Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000006 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000065 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000129 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000194 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000323 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000647 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 0.001294 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 0.003234 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 0.006468 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0647 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.000065 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 15462 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc):
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000065 Ri (Hàn Quốc) = 0.000970 Ri (Hàn Quốc)