Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị sậy dài [long reed]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang sậy dài
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000079 sậy dài |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000794 sậy dài |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.007937 sậy dài |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0159 sậy dài |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0238 sậy dài |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0397 sậy dài |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0794 sậy dài |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 0.1587 sậy dài |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 0.3968 sậy dài |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 0.7937 sậy dài |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 7.94 sậy dài |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang sậy dài
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.007937 sậy dài
1 sậy dài = 126.00 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang sậy dài:
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.007937 sậy dài = 0.119048 sậy dài