Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000855 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.008555 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0855 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 0.1711 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 0.2566 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 0.4277 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.8555 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 1.71 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 4.28 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 8.55 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 85.55 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.085550 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 11.69 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.085550 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 1.28 Old Swedish foot (Thụy Điển)