Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị khẩu độ [cl]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang khẩu độ
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 1.00 khẩu độ |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 10.00 khẩu độ |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 100.00 khẩu độ |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 200.00 khẩu độ |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 300.00 khẩu độ |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 500.00 khẩu độ |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 1000 khẩu độ |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 2000 khẩu độ |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 5000 khẩu độ |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 10000 khẩu độ |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 100000 khẩu độ |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang khẩu độ
1 inch (khảo sát Mỹ) = 100.00 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.010000 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang khẩu độ:
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 100.00 khẩu độ = 1500 khẩu độ