Chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Ja (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) [in] sang đơn vị Ja (Hàn Quốc) [자]
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Ja (Hàn Quốc)
| inch (khảo sát Mỹ) [in] | Ja (Hàn Quốc) [자] |
|---|---|
| 0.01 inch (khảo sát Mỹ) | 0.000838 Ja (Hàn Quốc) |
| 0.10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.008382 Ja (Hàn Quốc) |
| 1 inch (khảo sát Mỹ) | 0.0838 Ja (Hàn Quốc) |
| 2 inch (khảo sát Mỹ) | 0.1676 Ja (Hàn Quốc) |
| 3 inch (khảo sát Mỹ) | 0.2515 Ja (Hàn Quốc) |
| 5 inch (khảo sát Mỹ) | 0.4191 Ja (Hàn Quốc) |
| 10 inch (khảo sát Mỹ) | 0.8382 Ja (Hàn Quốc) |
| 20 inch (khảo sát Mỹ) | 1.68 Ja (Hàn Quốc) |
| 50 inch (khảo sát Mỹ) | 4.19 Ja (Hàn Quốc) |
| 100 inch (khảo sát Mỹ) | 8.38 Ja (Hàn Quốc) |
| 1000 inch (khảo sát Mỹ) | 83.82 Ja (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi inch (khảo sát Mỹ) sang Ja (Hàn Quốc)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.083820 Ja (Hàn Quốc)
1 Ja (Hàn Quốc) = 11.93 inch (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch (khảo sát Mỹ) sang Ja (Hàn Quốc):
15 inch (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.083820 Ja (Hàn Quốc) = 1.26 Ja (Hàn Quốc)