Chuyển đổi famn sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi famn [famn] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi famn sang Pouce du roi (Pháp)
| famn [famn] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 famn | 0.6580 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 famn | 6.58 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 famn | 65.80 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 famn | 131.61 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 famn | 197.41 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 famn | 329.02 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 famn | 658.05 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 famn | 1316 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 famn | 3290 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 famn | 6580 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 famn | 65805 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi famn sang Pouce du roi (Pháp)
1 famn = 65.80 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.015196 famn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 famn sang Pouce du roi (Pháp):
15 famn = 15 × 65.80 Pouce du roi (Pháp) = 987.07 Pouce du roi (Pháp)