Chuyển đổi famn sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi famn [famn] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi famn sang Bu (Nhật Bản)
| famn [famn] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 famn | 5.88 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 famn | 58.78 Bu (Nhật Bản) |
| 1 famn | 587.84 Bu (Nhật Bản) |
| 2 famn | 1176 Bu (Nhật Bản) |
| 3 famn | 1764 Bu (Nhật Bản) |
| 5 famn | 2939 Bu (Nhật Bản) |
| 10 famn | 5878 Bu (Nhật Bản) |
| 20 famn | 11757 Bu (Nhật Bản) |
| 50 famn | 29392 Bu (Nhật Bản) |
| 100 famn | 58784 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 famn | 587840 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi famn sang Bu (Nhật Bản)
1 famn = 587.84 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.001701 famn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 famn sang Bu (Nhật Bản):
15 famn = 15 × 587.84 Bu (Nhật Bản) = 8818 Bu (Nhật Bản)