Chuyển đổi famn sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi famn [famn] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi famn sang Prussian foot (Đức)
| famn [famn] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 famn | 0.0568 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 famn | 0.5676 Prussian foot (Đức) |
| 1 famn | 5.68 Prussian foot (Đức) |
| 2 famn | 11.35 Prussian foot (Đức) |
| 3 famn | 17.03 Prussian foot (Đức) |
| 5 famn | 28.38 Prussian foot (Đức) |
| 10 famn | 56.76 Prussian foot (Đức) |
| 20 famn | 113.51 Prussian foot (Đức) |
| 50 famn | 283.78 Prussian foot (Đức) |
| 100 famn | 567.57 Prussian foot (Đức) |
| 1000 famn | 5676 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi famn sang Prussian foot (Đức)
1 famn = 5.68 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.176190 famn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 famn sang Prussian foot (Đức):
15 famn = 15 × 5.68 Prussian foot (Đức) = 85.14 Prussian foot (Đức)