Chuyển đổi famn sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi famn [famn] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi famn sang hạt lúa mạch
| famn [famn] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 famn | 2.10 hạt lúa mạch |
| 0.10 famn | 21.04 hạt lúa mạch |
| 1 famn | 210.39 hạt lúa mạch |
| 2 famn | 420.79 hạt lúa mạch |
| 3 famn | 631.18 hạt lúa mạch |
| 5 famn | 1052 hạt lúa mạch |
| 10 famn | 2104 hạt lúa mạch |
| 20 famn | 4208 hạt lúa mạch |
| 50 famn | 10520 hạt lúa mạch |
| 100 famn | 21039 hạt lúa mạch |
| 1000 famn | 210394 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi famn sang hạt lúa mạch
1 famn = 210.39 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.004753 famn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 famn sang hạt lúa mạch:
15 famn = 15 × 210.39 hạt lúa mạch = 3156 hạt lúa mạch