Chuyển đổi famn sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi famn [famn] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi famn sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| famn [famn] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 famn | 0.000004 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 famn | 0.000036 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 famn | 0.000356 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 famn | 0.000713 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 famn | 0.001069 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 famn | 0.001781 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 famn | 0.003563 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 famn | 0.007125 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 famn | 0.0178 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 famn | 0.0356 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 famn | 0.3563 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi famn sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 famn = 0.000356 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 2807 famn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 famn sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 famn = 15 × 0.000356 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.005344 Metric league (Bồ Đào Nha)