Chuyển đổi famn sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi famn [famn] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
famn [famn]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

famn

Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi famn sang league hàng hải (Anh)

famn [famn] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 famn 0.000003 league hàng hải (Anh)
0.10 famn 0.000032 league hàng hải (Anh)
1 famn 0.000320 league hàng hải (Anh)
2 famn 0.000641 league hàng hải (Anh)
3 famn 0.000961 league hàng hải (Anh)
5 famn 0.001602 league hàng hải (Anh)
10 famn 0.003204 league hàng hải (Anh)
20 famn 0.006408 league hàng hải (Anh)
50 famn 0.0160 league hàng hải (Anh)
100 famn 0.0320 league hàng hải (Anh)
1000 famn 0.3204 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi famn sang league hàng hải (Anh)

1 famn = 0.000320 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 3121 famn

Ví dụ

Chuyển đổi 15 famn sang league hàng hải (Anh):
15 famn = 15 × 0.000320 league hàng hải (Anh) = 0.004806 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi famn sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.