Chuyển đổi famn sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi famn [famn] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi famn sang dặm (La Mã)
| famn [famn] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 famn | 0.000012 dặm (La Mã) |
| 0.10 famn | 0.000120 dặm (La Mã) |
| 1 famn | 0.001204 dặm (La Mã) |
| 2 famn | 0.002408 dặm (La Mã) |
| 3 famn | 0.003611 dặm (La Mã) |
| 5 famn | 0.006019 dặm (La Mã) |
| 10 famn | 0.0120 dặm (La Mã) |
| 20 famn | 0.0241 dặm (La Mã) |
| 50 famn | 0.0602 dặm (La Mã) |
| 100 famn | 0.1204 dặm (La Mã) |
| 1000 famn | 1.20 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi famn sang dặm (La Mã)
1 famn = 0.001204 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 830.73 famn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 famn sang dặm (La Mã):
15 famn = 15 × 0.001204 dặm (La Mã) = 0.018056 dặm (La Mã)