Chuyển đổi famn sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi famn [famn] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi famn sang Li (Trung Quốc)
| famn [famn] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 famn | 0.000036 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 famn | 0.000356 Li (Trung Quốc) |
| 1 famn | 0.003563 Li (Trung Quốc) |
| 2 famn | 0.007125 Li (Trung Quốc) |
| 3 famn | 0.0107 Li (Trung Quốc) |
| 5 famn | 0.0178 Li (Trung Quốc) |
| 10 famn | 0.0356 Li (Trung Quốc) |
| 20 famn | 0.0713 Li (Trung Quốc) |
| 50 famn | 0.1781 Li (Trung Quốc) |
| 100 famn | 0.3563 Li (Trung Quốc) |
| 1000 famn | 3.56 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi famn sang Li (Trung Quốc)
1 famn = 0.003563 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 280.69 famn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 famn sang Li (Trung Quốc):
15 famn = 15 × 0.003563 Li (Trung Quốc) = 0.053440 Li (Trung Quốc)