Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giây
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.6476 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 6.48 ounce (Anh)/giây |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 64.76 ounce (Anh)/giây |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 129.53 ounce (Anh)/giây |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 194.29 ounce (Anh)/giây |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 323.82 ounce (Anh)/giây |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 647.63 ounce (Anh)/giây |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1295 ounce (Anh)/giây |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3238 ounce (Anh)/giây |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 6476 ounce (Anh)/giây |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 64763 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giây
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 64.76 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 0.015441 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/giây:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 64.76 ounce (Anh)/giây = 971.45 ounce (Anh)/giây