Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.4167 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4.17 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 41.67 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 83.33 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 125.00 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 208.33 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 416.67 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 833.33 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2083 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4167 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 41667 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 41.67 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.024000 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 41.67 thùng (Mỹ)/giờ = 625.00 thùng (Mỹ)/giờ