Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.001289 acre-feet/ngày |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0129 acre-feet/ngày |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.1289 acre-feet/ngày |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.2578 acre-feet/ngày |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.3867 acre-feet/ngày |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.6445 acre-feet/ngày |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1.29 acre-feet/ngày |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2.58 acre-feet/ngày |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 6.44 acre-feet/ngày |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 12.89 acre-feet/ngày |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 128.89 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.128893 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 7.76 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.128893 acre-feet/ngày = 1.93 acre-feet/ngày