Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]

kilôthùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/phút

kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.006944 thùng (Mỹ)/phút
0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.0694 thùng (Mỹ)/phút
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.6944 thùng (Mỹ)/phút
2 kilôthùng (Mỹ)/ngày 1.39 thùng (Mỹ)/phút
3 kilôthùng (Mỹ)/ngày 2.08 thùng (Mỹ)/phút
5 kilôthùng (Mỹ)/ngày 3.47 thùng (Mỹ)/phút
10 kilôthùng (Mỹ)/ngày 6.94 thùng (Mỹ)/phút
20 kilôthùng (Mỹ)/ngày 13.89 thùng (Mỹ)/phút
50 kilôthùng (Mỹ)/ngày 34.72 thùng (Mỹ)/phút
100 kilôthùng (Mỹ)/ngày 69.44 thùng (Mỹ)/phút
1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày 694.44 thùng (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/phút

1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.694444 thùng (Mỹ)/phút

1 thùng (Mỹ)/phút = 1.44 kilôthùng (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/phút:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.694444 thùng (Mỹ)/phút = 10.42 thùng (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.