Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1104 centimét khối/phút |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 11041 centimét khối/phút |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 110408 centimét khối/phút |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 220816 centimét khối/phút |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 331224 centimét khối/phút |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 552039 centimét khối/phút |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1104078 centimét khối/phút |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2208157 centimét khối/phút |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 5520392 centimét khối/phút |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 11040784 centimét khối/phút |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 110407842 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 110408 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000009 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 110408 centimét khối/phút = 1656118 centimét khối/phút