Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

kilôthùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút

kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.2917 gallon (Mỹ)/phút
0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày 2.92 gallon (Mỹ)/phút
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày 29.17 gallon (Mỹ)/phút
2 kilôthùng (Mỹ)/ngày 58.33 gallon (Mỹ)/phút
3 kilôthùng (Mỹ)/ngày 87.50 gallon (Mỹ)/phút
5 kilôthùng (Mỹ)/ngày 145.83 gallon (Mỹ)/phút
10 kilôthùng (Mỹ)/ngày 291.67 gallon (Mỹ)/phút
20 kilôthùng (Mỹ)/ngày 583.33 gallon (Mỹ)/phút
50 kilôthùng (Mỹ)/ngày 1458 gallon (Mỹ)/phút
100 kilôthùng (Mỹ)/ngày 2917 gallon (Mỹ)/phút
1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày 29167 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút

1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 29.17 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.034286 kilôthùng (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 29.17 gallon (Mỹ)/phút = 437.50 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.