Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 17.50 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 175.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1750 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3500 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 5250 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 8750 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 17500 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 35000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 87500 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 175000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1750000 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 1750 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000571 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 1750 gallon (Mỹ)/giờ = 26250 gallon (Mỹ)/giờ