Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.4705 acre-feet/năm |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4.70 acre-feet/năm |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 47.05 acre-feet/năm |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 94.09 acre-feet/năm |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 141.14 acre-feet/năm |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 235.23 acre-feet/năm |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 470.46 acre-feet/năm |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 940.92 acre-feet/năm |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2352 acre-feet/năm |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4705 acre-feet/năm |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 47046 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 47.05 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.021256 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 47.05 acre-feet/năm = 705.69 acre-feet/năm