Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.004861 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0486 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.4861 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.9722 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1.46 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2.43 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 4.86 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 9.72 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 24.31 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 48.61 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 486.11 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.486111 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 2.06 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.486111 gallon (Mỹ)/giây = 7.29 gallon (Mỹ)/giây