Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0390 feet khối/phút |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.3899 feet khối/phút |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3.90 feet khối/phút |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 7.80 feet khối/phút |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 11.70 feet khối/phút |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 19.50 feet khối/phút |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 38.99 feet khối/phút |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 77.98 feet khối/phút |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 194.95 feet khối/phút |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 389.90 feet khối/phút |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3899 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 3.90 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 0.256475 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 3.90 feet khối/phút = 58.49 feet khối/phút