Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang yard khối/giây
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.000024 yard khối/giây |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.000241 yard khối/giây |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.002407 yard khối/giây |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.004814 yard khối/giây |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.007220 yard khối/giây |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0120 yard khối/giây |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0241 yard khối/giây |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0481 yard khối/giây |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.1203 yard khối/giây |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.2407 yard khối/giây |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 2.41 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang yard khối/giây
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.002407 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 415.49 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang yard khối/giây:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.002407 yard khối/giây = 0.036102 yard khối/giây