Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

kilôthùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ

kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.000054 acre-feet/giờ
0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.000537 acre-feet/giờ
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.005371 acre-feet/giờ
2 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.0107 acre-feet/giờ
3 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.0161 acre-feet/giờ
5 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.0269 acre-feet/giờ
10 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.0537 acre-feet/giờ
20 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.1074 acre-feet/giờ
50 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.2685 acre-feet/giờ
100 kilôthùng (Mỹ)/ngày 0.5371 acre-feet/giờ
1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày 5.37 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ

1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.005371 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 186.20 kilôthùng (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.005371 acre-feet/giờ = 0.080558 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.