Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị lít/giây [L/s]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/giây
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.0184 lít/giây |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 0.1840 lít/giây |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1.84 lít/giây |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3.68 lít/giây |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 5.52 lít/giây |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 9.20 lít/giây |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 18.40 lít/giây |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 36.80 lít/giây |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 92.01 lít/giây |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 184.01 lít/giây |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1840 lít/giây |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/giây
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 1.84 lít/giây
1 lít/giây = 0.543440 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang lít/giây:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 1.84 lít/giây = 27.60 lít/giây