Chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/ngày
| kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 349.72 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3497 gallon (Anh)/ngày |
| 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 34972 gallon (Anh)/ngày |
| 2 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 69945 gallon (Anh)/ngày |
| 3 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 104917 gallon (Anh)/ngày |
| 5 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 174862 gallon (Anh)/ngày |
| 10 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 349723 gallon (Anh)/ngày |
| 20 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 699446 gallon (Anh)/ngày |
| 50 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 1748616 gallon (Anh)/ngày |
| 100 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 3497232 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày | 34972315 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 34972 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000029 kilôthùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôthùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/ngày:
15 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 15 × 34972 gallon (Anh)/ngày = 524585 gallon (Anh)/ngày